Si21 – Cây mạnh khỏe, thu hoạch cao. Nano Silicon cứng chắc tế bào, hạn chế nấm bệnh, chống đổ ngã.
Si21 Proton là phân bón Nano Silicon dạng gel – "keo dán thực vật" giúp cứng hóa tế bào thực vật từ bên trong. Silicon tạo ra lớp giáp bảo vệ trên thành tế bào, ngăn rụng bông, rụng trái và bể gai; đồng thời tăng sức chống chịu sâu bệnh và môi trường bất lợi cho cây sầu riêng.
Ngăn chặn hiện tượng rụng bông, rụng trái, bể gai. Giúp cơm sầu riêng cứng vỏ, vàng cơm, đầy hộc; ngăn ngừa nứt thân, xì mủ, tháo lóng. Cứng cây, chống đổ ngã, hạn chế nấm bệnh.
Pha 1ml cho 3–5 lít nước. Phân bón rễ cho mọi loại cây trồng. Bảo quản nơi khô ráo, xa tầm tay trẻ em.
Phun Si21 từ giai đoạn trái 10–15 ngày đến 55 ngày tuổi để gai không bể, vỏ cứng đều. Kết hợp Roots Dry Care để tăng hiệu quả chống nứt gai. Phun định kỳ 15–20 ngày/lần trong mùa mưa để tăng kháng nấm tự nhiên.
Có hỗ trợ phòng ngừa xì mủ sinh lý (do áp suất thẩm thấu mất cân bằng). Silicon cứng hóa vỏ thân, làm vết nứt nhỏ liền lại nhanh hơn và khó bị nấm xâm nhập. Tuy nhiên với xì mủ do nấm Phytophthora đã lan rộng, cần dùng thêm Phyto Phoscop hoặc Agri Coc để xử lý nấm.
Bắt đầu phun từ khi trái 10 ngày tuổi, lặp lại 15–20 ngày/lần đến khi trái 50–55 ngày. Đây là giai đoạn tế bào gai đang phân chia mạnh – Si lắng đọng vào thành tế bào gai làm gai cứng và không bể khi trái to lên nhanh.
Si21 Proton (dạng gel lỏng) dùng để phun qua lá và tưới gốc, hấp thu nhanh và phù hợp dùng từng đợt theo giai đoạn. Fnano Life Si21 (dạng bột) trộn vào phân bón gốc, giải phóng chậm và phù hợp bổ sung định kỳ dài hạn. Hai dạng bổ sung nhau trong một quy trình toàn diện.
Silicon là nguyên tố phổ biến trong đất (chiếm ~27% vỏ Trái Đất), hoàn toàn tự nhiên và không độc. Dạng nano không tích lũy sinh học và phân giải tự nhiên trong đất. An toàn cho người, động vật, ong thụ phấn và sinh vật đất. Xem thêm sản phẩm Proton Fusion.
| Chỉ tiêu | Hàm lượng |
|---|---|
| Silic hữu hiệu (SiO2hh) | 21% |
| Canxi (Ca) | 1,8% |
| Sắt (Fe) | 16.000 ppm |
| Mangan (Mn) | 275 ppm |
| Kẽm (Zn) | 70 ppm |
| Tỷ trọng | 1,5 |
* Thành phần mang tính tham khảo. Liều lượng cụ thể theo hướng dẫn trên bao bì và tư vấn kỹ thuật.