Đẻ nhánh – Nở bụi – Mạnh rễ – Mập thân. Si21 (Canxi-Silic) dạng bột 1kg.
Fnano Life (Si21 1kg) là phân bón Canxi-Silicon dạng bột mịn nano, trộn trực tiếp vào phân bón gốc để bổ sung Silicon và Canxi liên tục theo chu kỳ tưới. Sản phẩm giúp cứng thân cây, kích đẻ nhánh, nở bụi và bảo vệ hệ rễ khỏi bị úng và nấm trong điều kiện thời tiết bất lợi.
Phòng chống hiện tượng rụng bông, rụng trái, bể gai; tăng cường làm đẹp trái. Ngăn ngừa nứt thân, xì mủ, tháo lóng; duy trì hệ rễ, tránh úng rễ, thối rễ, nấm rễ do thời tiết bất lợi. Đẻ nhánh, nở bụi, mạnh rễ, mập thân.
Phương pháp trộn – rải: 1kg cho 100–150kg phân bón; dùng 1–2 ha cho cây lúa. Phân bón rễ cho tất cả cây trồng.
Fnano Life (bột trộn phân): tác dụng chậm bền lâu 2–4 tháng, kinh tế cho diện tích lớn, phù hợp bón lót đầu mùa. Si21 Proton (gel lỏng): tác dụng nhanh trong 7–14 ngày, phun theo giai đoạn trái. Hai sản phẩm bổ trợ nhau: Fnano Life bón gốc nền, Si21 Proton phun lá theo nhu cầu.
Tương thích với hầu hết phân hữu cơ và vô cơ dạng hạt: phân NPK hạt, phân Lân supe, phân Canxi nitrate, phân hữu cơ vi sinh. Tỷ lệ trộn: 1kg Fnano Life/100–150kg phân nền. Trộn đều và bón ngay, không để hỗn hợp quá lâu ngoài nắng.
Có và rất hiệu quả. Lúa thiếu Silicon dễ bị đổ ngã, lá mềm yếu và nhiễm đạo ôn. Fnano Life cung cấp Si giúp thành tế bào lá lúa cứng hơn, lá đứng thẳng, tăng quang hợp và giảm bệnh đạo ôn đáng kể. Dùng 1kg/ha bón gốc đầu vụ.
Nên bón đầu mùa mưa (tháng 5–6) để Si và Ca được hòa tan và cây hấp thu tốt trong suốt mùa mưa. Nếu bón mùa khô, cần kết hợp tưới ướt đủ ẩm để Si hòa tan. Bón lần 2 vào tháng 9–10 để bảo vệ rễ và giai đoạn nuôi trái cuối vụ.
Canxi trong Fnano Life tác dụng khác với vôi. Vôi (CaO, Ca(OH)₂) nâng pH nhanh và mạnh. Fnano Life cung cấp Ca chelate hữu cơ từ từ, không gây sốc pH. Trên đất phèn nặng vẫn cần vôi hoặc Dolomite. Fnano Life bổ sung Ca và Si duy trì, không thay thế hoàn toàn vôi. Xem thêm sản phẩm Proton Fusion.
| Chỉ tiêu | Hàm lượng |
|---|---|
| Silic hữu hiệu (SiO2hh) | 21% |
| Canxi (Ca) | 1,8% |
| Mangan (Mn) | 275 ppm |
| Kẽm (Zn) | 70 ppm |
| Sắt (Fe) | 16.000 ppm |
| Độ ẩm | 1% |
* Thành phần mang tính tham khảo. Liều lượng cụ thể theo hướng dẫn trên bao bì và tư vấn kỹ thuật.