Tăng cường diệp lục – Combi Chelate. Sáng bông, mập cuống, chống rụng, chống nứt cuống.
Roots Dry Care là phân bón chelate vi lượng cao cấp dạng kép, cung cấp đồng thời Kẽm, Magie, Mangan và Boron dạng chelate hữu cơ. Sản phẩm đặc biệt hiệu quả trong giai đoạn nuôi hoa và trái, giúp cuống bông mập, bông tươi sáng và hạn chế nứt gai, nứt cuống trái sầu riêng.
Bổ sung khoáng trung – vi lượng dạng chelate giúp bộ rễ phát triển cực mạnh trong giai đoạn cây con, phân hóa mầm hoa và chống rụng bông – rụng trái non. Sáng bông, mập cuống, chống nứt cuống sọc, hạn chế bể gai nứt trái.
Với lúa: 500ml cho 1ha, dùng mọi giai đoạn. Với sầu riêng: pha 1ml cho 3 lít nước. Phân bón rễ cho tất cả các loại cây trồng.
Nứt gai sầu riêng xảy ra khi tăng trưởng nội bên (cơm + hạt) nhanh hơn tốc độ giãn nở của vỏ ngoài. Thiếu Mn và B làm vỏ kém đàn hồi. Phun Roots Dry Care từ giai đoạn trái 20–40 ngày giúp tế bào vỏ dày, đàn hồi tốt hơn và giảm nứt gai đến 40–60%.
Bắt đầu từ khi trái sầu riêng 15–20 ngày tuổi đến 50 ngày tuổi. Phun 10–14 ngày/lần, 3–4 lần liên tiếp. Giai đoạn này tế bào vỏ đang phân chia mạnh – bổ sung vi lượng chelate giúp vỏ dày đều và không bị nứt khi trái tăng trưởng nhanh giai đoạn 45–55 ngày.
Có. Boron và Kẽm trong Roots Dry Care tăng hoạt động diệp lục trong cánh hoa và cuống, giúp hoa tươi lâu, màu sắc sáng tươi hơn. Cuống mập nhờ Canxi và Kẽm giữ nước tốt hơn trong hoa. Nhiều nhà vườn ghi nhận tỷ lệ đậu trái tăng 20–30% khi phun Roots Dry Care giai đoạn hoa nở.
Đây là liều chuẩn theo khuyến cáo, không gây cháy lá ở điều kiện bình thường. Với cây non hoặc trong điều kiện nắng gắt, có thể pha loãng hơn 1ml/4–5 lít. Luôn phun thử lô nhỏ trước khi phun đại trà nếu là lần đầu dùng sản phẩm.
Rất tốt. Roots Dry Care (vi lượng chelate) + Kali Combi (K₂O 44%) là bộ đôi lý tưởng giai đoạn nuôi trái 40–60 ngày. Vi lượng tăng cường cấu trúc tế bào, Kali cao đẩy đường vào cơm. Xem thêm sản phẩm Proton Fusion.
| Chỉ tiêu | Hàm lượng |
|---|---|
| Chất hữu cơ | 4,5% |
| Silic Oxit (SiO2) | 7,5% |
| Canxi (Ca) | 1,4% |
| Lưu huỳnh (S) | 5% |
| Magie (Mg) | 5% |
| Mangan (Mn) | 50 ppm |
| Kẽm (Zn) | 8.024 ppm |
| Bo (B) | 314 ppm |
| Sắt (Fe) | 600 ppm |
| Tỷ trọng | 1,5 |
* Thành phần mang tính tham khảo. Liều lượng cụ thể theo hướng dẫn trên bao bì và tư vấn kỹ thuật.